
AI-generated summary
Tác giả từng viết hai bài năm 2014 về cách làm giàu người Việt Nam, tập trung vào việc thu hút FDI và đầu tư cho giới trẻ. Bài viết hiện tại mở lại những câu hỏi đó với dữ liệu mới nhất để đánh giá tiến bộ.
Mười hai năm trước, trên Góc nhìn, tôi viết hai bài về một câu hỏi mà mình vẫn trăn trở: làm thế nào để người Việt Nam thực sự giàu lên?
Trong bài "Làm gì để dân giàu?", tôi ví việc thu hút các doanh nghiệp đầu tư nước ngoài vào Việt Nam như mang những "ngọn lửa" công nghệ mới về nước, với hy vọng chúng sẽ bắt mồi sang các doanh nghiệp trong nước. Ít tháng sau, trong bài "Đầu tư cho giới trẻ", tôi mang bảng xếp hạng thu nhập bình quân đầu người ra xem Việt Nam đã chạy đến đâu trong cuộc đua với Thái Lan. Cuối cùng, tôi trở về một điều giản dị: vốn rất cần cho phát triển, nhưng đồng vốn được sử dụng hiệu quả đến đâu cuối cùng vẫn tùy thuộc vào con người.
Việt Nam hôm nay đã khác rất xa Việt Nam năm 2014. Vì vậy, tôi thử mở lại những câu hỏi cũ, cập nhật những con số mới nhất, xem chúng ta đã đi được đến đâu.
Điều đầu tiên đáng mừng là cuộc đua với Thái Lan. Năm 2005, khi tôi bắt đầu theo dõi cuộc đua này, thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam mới khoảng 548 USD, chỉ bằng một phần năm Thái Lan. Theo số liệu World Bank, đến năm 2025 GDP bình quân đầu người của Việt Nam đã lên 5.066 USD, trong khi Thái Lan là 8.057 USD. Như vậy, Việt Nam nay đã đạt khoảng 63% mức của Thái Lan.
Xét về quy mô nền kinh tế, khoảng cách còn hẹp hơn: GDP Việt Nam năm 2025 đạt gần 515 tỷ USD, so với 577 tỷ USD của Thái Lan. Trong năm này, kinh tế Việt Nam tăng trưởng 8%, trong khi Thái Lan tăng 2,4%. Nếu chỉ nhìn những con số ấy, người theo dõi cuộc chạy đua từ nhiều năm trước như tôi có quyền vui.
Nhưng bảng xếp hạng chưa bao giờ là mục đích cuối cùng. Điều đáng quan tâm hơn vẫn là: người Việt Nam thực sự tạo ra và giữ lại được bao nhiêu giá trị trong sự tăng trưởng ấy?
Số liệu của OECD cho thấy năm 2005, giá trị được tạo ra ở nước ngoài chiếm khoảng 36% giá trị hàng xuất khẩu của Việt Nam. Đến năm 2020, tỷ lệ này tăng lên 48%. Nói một cách đơn giản, gần một nửa giá trị của hàng hóa Việt Nam xuất khẩu được tạo ra từ bên ngoài Việt Nam. Ở một số ngành, tỷ lệ còn cao hơn nhiều: máy móc và thiết bị 70,4%, kim loại cơ bản 63,4%, thiết bị điện 60,7%.
Điều này không có nghĩa mô hình thu hút FDI của Việt Nam thất bại. Trái lại, chính FDI giúp Việt Nam công nghiệp hóa nhanh, tạo hàng triệu việc làm và tham gia vào những chuỗi cung ứng mà nếu chỉ dựa vào sức mình có lẽ phải mất nhiều thập niên mới xây dựng được.
Trong một nền kinh tế toàn cầu hóa, không quốc gia nào tự sản xuất mọi thứ. Một chiếc điện thoại có thể được thiết kế tại Mỹ, dùng chip sản xuất ở Đài Loan, màn hình từ Hàn Quốc, nhiều linh kiện từ Trung Quốc rồi được lắp ráp tại Việt Nam. Vì vậy, nhập khẩu linh kiện để sản xuất và xuất khẩu tự nó không phải là điều đáng lo.
Nhưng bài toán của giai đoạn kế tiếp đã thay đổi: Việt Nam đứng ở đâu trong chuỗi giá trị ấy. OECD nhận xét rằng tác động tích cực của FDI đối với Việt Nam vẫn bị hạn chế bởi sự liên kết chưa đủ mạnh với khu vực doanh nghiệp trong nước. Các doanh nghiệp FDI nhập khẩu phần lớn đầu vào hoặc đưa những nhà cung cấp quen thuộc của họ vào Việt Nam. Đây chính là hình ảnh "ngọn lửa chưa bắt mồi" mà tôi từng lo ngại.
Có lẽ vì vậy, bên cạnh ba chữ quen thuộc Made in Vietnam, chúng ta nên đặt thêm một câu hỏi: Bao nhiêu giá trị được tạo ra tại Việt Nam?
Bao nhiêu linh kiện được sản xuất trong nước? Bao nhiêu kỹ thuật do người Việt Nam làm chủ? Bao nhiêu sản phẩm do người Việt Nam thiết kế? Bao nhiêu thương hiệu Việt Nam có thể bán ra thế giới? Không nhất thiết mọi câu trả lời đều phải là "Việt Nam", nhưng tỷ lệ ấy phải ngày càng cao hơn.
Khi viết về kinh tế Việt Nam mười hai năm trước, tôi còn lo một chuyện khác: dân số tăng nhanh. GDP tăng nhưng dân số cũng tăng thì thu nhập tính trên mỗi đầu người sẽ tăng chậm hơn. Đó là một phép tính khá đơn giản.
Ngày nay, chúng ta lại đứng trước một nỗi lo tưởng như hoàn toàn trái ngược. Mức sinh của Việt Nam đã xuống dưới mức sinh thay thế và chúng ta đang đi khá nhanh trên con đường già hóa dân số.
Như vậy, vấn đề dân số không biến mất. Nó chỉ đổi chiều. Ngày trước, Việt Nam cần tạo ra đủ công ăn việc làm cho một lực lượng lao động trẻ ngày càng đông. Ngày mai, chúng ta có thể phải tạo ra nhiều của cải hơn với một lực lượng lao động tăng chậm lại và ngày càng lớn tuổi.
Làm sao để năng suất tăng nhanh hơn tốc độ già hóa dân số?
Cuộc chạy đua này quan trọng hơn cuộc đua thứ hạng với Thái Lan.
Trong bài "Đầu tư cho giới trẻ", tôi đi đến một kết luận rằng hai nguồn lực chính để phát triển là vốn và con người. Có tiền mà thiếu người biết sử dụng tiền thì đồng vốn cũng khó tạo được hiệu quả cao. Mười hai năm sau, tôi càng thấy câu hỏi ấy quan trọng.
Việt Nam muốn chuyển từ lắp ráp sang chế tạo những linh kiện phức tạp hơn, cần có kỹ sư. Muốn từ chế tạo sang thiết kế, cần những người làm nghiên cứu và phát triển. Muốn xây dựng những thương hiệu cạnh tranh trên thế giới, cần doanh nhân và nhà quản lý giỏi. Muốn những doanh nghiệp nhỏ trở thành nhà cung cấp cho các tập đoàn đa quốc gia, cần vốn, công nghệ và nhất là khả năng quản trị.
Và nếu lực lượng lao động trong tương lai không còn tăng nhanh, mỗi người lao động phải tạo ra nhiều giá trị hơn. Tất cả cuối cùng đều quay về một chữ: năng suất. Mà phía sau năng suất vẫn là con người.
Bởi vậy, đầu tư vào giáo dục, khoa học, công nghệ và đào tạo nhân lực không nên chỉ được xem như chính sách xã hội. Đó chính là đầu tư kinh tế.
Mở lại những bài mình viết năm 2014, tôi vui vì Việt Nam đã tiến được một chặng đường rất dài. Khoảng cách thu nhập với Thái Lan đã thu hẹp đáng kể. Quy mô hai nền kinh tế đã không còn quá xa nhau. Những "ngọn lửa" FDI mà chúng ta từng mong đợi đã thực sự cháy sáng trên khắp Việt Nam.
Nhưng cũng chính vì những thành công ấy, những câu hỏi hôm nay khó hơn câu hỏi ngày trước.
Không chỉ hỏi GDP tăng bao nhiêu, mà nên hỏi năng suất tăng bao nhiêu. Không chỉ hỏi xuất khẩu được bao nhiêu, mà nên hỏi bao nhiêu giá trị trong hàng xuất khẩu được tạo ra tại Việt Nam. Không chỉ hỏi thu hút được bao nhiêu FDI, mà nên hỏi bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam đã lớn lên nhờ đứng cạnh những doanh nghiệp FDI ấy. Và không chỉ hỏi chúng ta có bao nhiêu người trẻ, mà phải hỏi chúng ta đã chuẩn bị cho họ kiến thức và khả năng gì để tạo ra những giá trị cao hơn.
Mười hai năm trước, tôi kết thúc câu chuyện bằng việc "đầu tư cho giới trẻ". Mười hai năm sau, câu trả lời vẫn chưa thay đổi bao nhiêu.
Chỉ có điều thời gian dành cho chúng ta không còn nhiều như trước.

Từ ngày 1/9, Nghị định 284 quy định mới về giao dịch tài sản mã hóa, cho phép nhà đầu tư chuyển đổi từ sàn quốc tế sang sàn trong nước trong thời gian nhất định, đồng thời áp dụng hình phạt nếu vi phạm quy định.

Chevron sẽ đầu tư 7 tỷ USD để tăng sản lượng dầu tại Venezuela gấp đôi lên 600.000 thùng/ngày vào 2031, nhờ hai mỏ mới tại vành đai Orinoco và thay đổi quy định thuế, phí bản quyền. Thỏa thuận này diễn ra trong bối cảnh Mỹ đẩy mạnh hợp tác với Venezuela về năng lượng, bao gồm thỏa thuận 25 năm giữa Venezuela và Mỹ nhằm đạt 1,5 triệu thùng/ngày.

Các đội thể thao toàn cầu đang trải qua làn sóng mua bán với mức định giá kỷ lục, do được coi là tài sản miễn nhiễm với AI, có nguồn cung hạn chế và giá trị bản quyền phát sóng cao, hấp dẫn nhà đầu tư tìm kiếm tài sản tăng giá dài hạn và bảo vệ trước sự xáo trộn công nghệ.

Trong kỳ nghỉ Quốc khánh 5 ngày (29/8-2/9), 10 tỉnh thành Việt Nam ghi nhận doanh thu từ 1.000 tỷ đồng trở lên, với TP Huế tăng trưởng 383% về doanh thu và 230% về lượng khách so với cùng kỳ năm ngoái. Hà Nội, TP HCM và Đà Nẵng dẫn đầu với mỗi địa phương trên 3.000 tỷ đồng doanh thu, trong khi Hà Nội vẫn tăng 82% lượng khách và 31% doanh thu so với 2024. Lễ hội lớn, chính sách miễn phí vé di tích và sự kiện văn hóa-thể thao kéo dài lưu trú khách, nâng chi tiêu bình quân mỗi khách.

Ngân hàng trung ương Hà Lan (DNB) đã chuyển 86 tấn vàng dự trữ từ Mỹ và Canada sang Anh, với lý do bất ổn địa chính trị gia tăng. Động thái này nhằm tăng khả năng truy cập nhanh vào vàng trong trường hợp khủng hoảng tài chính. Sau khi chuyển, tỷ lệ vàng dự trữ của Hà Lan ở Mỹ và Canada giảm xuống 18,5% mỗi nước, trong khi ở London tăng lên 32,1%. Tổng lượng vàng dự trữ của Hà Lan là 612,4 tấn, trị giá 72,2 tỷ euro (83 tỷ USD) cuối năm 2025.

Ba hãng bay lớn nhất Trung Quốc – China Southern, Air China và China Eastern – lỗ hơn 1,2 tỷ USD trong nửa đầu năm do chi phí nhiên liệu tăng hơn 30%, dù doanh thu tăng khoảng 10% nhờ nhu cầu đi lại và hàng hóa. Trong khi đó, một số hãng bay châu Á như Cathay Pacific và Thai Airways vẫn giữ lợi nhuận nhờ áp dụng biện pháp phòng hộ giá nhiên liệu.